Máy in HP Laser pro 4003DN (in 2 mặt , mạng có dây,)
In khổ A4, tốc độ in ( letter ): 40 trang / phut .
Trang in đầu tiên ( trạng thái sẵn sàng ) : chỉ 6.3 giây ( đen ) .
Chất lượng in tốt nhất 1200 * 1200 dpi .
Bộ vi xử lí 1200 Mhz, Bộ nhớ 256 MB.
Khay giấy vào : khay ưu tiên : 100 trang , khay 250 trang, khay giấy ra 150 trang .
Màn hình điều khiển : LED 2 dòng .
Công suất khuyến nghị in trong tháng : 750 đến 4000 trang .
Kết nối căn bản : USB 2.0; Gigabit Ethernet
Để giấy: khổ giấy A4 để dọc , khổ giấy A5 để dọc . In dọc hay ngang chọn trong phần mềm khi in
|
Hãng |
HP |
|
Công nghệ in |
In Laser |
|
Control panel |
2-line LCD; OK button; Left button; Right button; Cancel button; Back button; Ready LED; Error LED; Wi-Fi LED (only for wireless bundle) |
|
Tốc độ in |
Black (A4, normal) Up to 40 ppm ; Black (A4, duplex): Up to 34 ipm |
|
First page out |
Black (A4, ready): As fast as 6.3 sec ; Black (A4, sleep): As fast as 8.8 sec |
|
Độ phân giải |
Black (best): Fine Lines (1200 x 1200 dpi) ; Technology: HP FastRes1200, HP ProRes1200, Economode |
|
Bộ nhớ chuẩn |
Standard: 256 MB; Maximum: 256 MB |
|
Bộ xử lý CPU |
1200 MHz |
|
Đầu vào xử lý giấy |
Tray 1: Sheets: 100; envelopes: 10 Tray 2: Sheets: 250 Tray 3: Sheets: 550 Maximum: Up to 900 sheets |
|
Đầu ra xử lý giấy |
Standard: Up to 150 sheets Envelopes: Up to 10 envelopes Maximum: Up to 150 sheets |
|
Compatible operating systems |
Windows 11; Windows 10; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; Chrome OS
|
|
Cổng kết nối |
1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side; Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network; 802.3az(EEE) |
|
Kích thước |
Minimum 381 x 357 x 216 mm; Maximum: 381 x 634 x 241 mm |
|
Trọng lượng |
8,56 kg |
|
Monthly duty cycle |
Up to 80,000 pages A4; Recommended monthly page volume: 750 to 4,000
|